Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Lê Đức Trí |
| Mã gia sư: | 9611 |
| Giới tính: | Nam |
| Học trường: | Đại học Công nghệ- Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Học năm thứ: | 1 |
| Giảng day trường: | Không có |
| Ngành dạy: | Không có |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Toán |
| Năm sinh: | 2007 |
| Môn dạy: | Toán |
| Khu vực dạy: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Bán kính đi dạy: | 15km |
| Ý kiến: | Không có |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Đã từng gia sư cho 1 em lớp 6 học lực trung bình, 1 em lớp 5 học lực khá, cả 2 đều tiến bộ và đạt thành tích khá trở lên. Phương pháp giảng dạy: cởi mở, nhẹ nhàng nhưng nghiêm túc, đi sâu vào bản chất, giúp học sinh không chỉ học công thức mà còn học cách tư duy giải quyết vấn đề, giúp học sinh tìm thấy sự hứng thú trong học tập qua các phần thưởng nhỏ(kẹo, sticker,...).Lộ trình rõ ràng, cam kết chất lượng. |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | *THÀNH TÍCH HỌC TẬP: -Điểm thi tốt nghiệm THPT 2025: Toán 9,0 Lý 8,5 Hóa 9,75 TỔNG ĐIỂM 27,25 -Sinh viên trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội chuyên ngành Điện Tử Viễn Thông -Tổng điểm bài thi HSA 2025: 100 -Điểm tổng kết môn toán: Lớp 10: 9.5 Lớp 11: 9.7 Lớp 12: 10.0 -Điểm tổng kết môn vật lý: Lớp 10: 8.9 Lớp 11: 9.3 Lớp 12: 9.7 |
| Tóm tắt quá trình học tập: | -Cấp 3: THPT Yên Lãng -Đại học: Đại học Công Nghệ- Đại học Quốc gia Hà Nội |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Trang |
| Mã gia sư: | 9643 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phù Hoàng Ngân |
| Mã gia sư: | 9642 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Quốc Việt |
| Mã gia sư: | 9641 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Quỳnh Chi |
| Mã gia sư: | 9640 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hòa Hồng Ngọc |
| Mã gia sư: | 9639 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Lộc |
| Mã gia sư: | 9638 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |