Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Trần Thùy Linh |
| Mã gia sư: | 9523 |
| Giới tính: | Nữ |
| Ảnh: | ![]() |
| Học trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Học năm thứ: | 3 |
| Giảng day trường: | x x |
| Ngành dạy: | x x |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Toán |
| Năm sinh: | 2005 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Tiếng Hàn Quốc |
| Khu vực dạy: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Bán kính đi dạy: | 8km |
| Ý kiến: | xx |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | - Hiện đang gia sư Tiếng Hàn cho học sinh lớp 12 (học sinh học từ đầu, có mục tiêu thi đạt TOPIK 3 để đi du học) - Hiện đang gia sư Tiếng Hàn cho sinh viên 2004 (học viên học từ đầu, có mục tiêu đi du học) - Hiện đang gia sư môn Tiếng Anh cho học sinh lớp 7, 9 - Kinh nghiệm gia sư môn Tiếng Anh, Toán và TV cho học sinh lớp 1,2,3,4,5,6,7 |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | - 12 năm đạt HSG giỏi, luôn trong top đầu của khối - Từ lớp 6 tới lớp 12 đều thuộc đội tuyển HSG Văn - Giải Ba HSG môn Văn lớp 9 - Giải Khuyến Khích HSG môn Văn lớp 8 - Giải Nhất HSG Văn 6 - Điểm thi THPT: 26,75 (Toán 9,2. Văn 8,75. Anh 8,8) - GPA Toán 9,5+ 3 năm cấp 3 - Tiếng Hàn TOPIK 4 (7/2025) - Học bổng KF Samsung năm 2025 - Giải Ba Cuộc thi Nghiên cứu Khoa học cấp trường năm 2025 |
| Tóm tắt quá trình học tập: | xx |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn Thị Chi |
| Mã gia sư: | 9644 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Trang |
| Mã gia sư: | 9643 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phù Hoàng Ngân |
| Mã gia sư: | 9642 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Quốc Việt |
| Mã gia sư: | 9641 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Quỳnh Chi |
| Mã gia sư: | 9640 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hòa Hồng Ngọc |
| Mã gia sư: | 9639 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |