Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Nguyễn Ngọc Minh |
| Mã gia sư: | 8866 |
| Giới tính: | Nữ |
| Ảnh: | ![]() |
| Học trường: | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội_khoa Toán - Tin |
| Học năm thứ: | 2 |
| Giảng day trường: | Không có |
| Ngành dạy: | Không có |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe máy và xe buýt |
| Môn dạy tốt nhất: | Toán |
| Năm sinh: | 2004 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán |
| Khu vực dạy: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Bán kính đi dạy: | 6 km |
| Ý kiến: | Vì em đang chưa có nhiều kinh nghiệm nên mới giảng dạy được những kiến thức cơ bản. |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | - Kinh nghiệm gia sư: đang kèm 1 em học sinh lớp 4. - Ưu điểm: kiên nhẫn, nhiệt tình, trách nhiệm. - Tính cách: nhẹ nhàng, từ tốn, hoà đồng, sẵn sàng hợp tác. |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | - Thi vào lớp 10 công lập thành phố Hà Nội đạt số điểm 51,25₫: Toán 8,5; Văn 8,25, Anh: 8,75, Anh 9. - Thi Đại học với số điểm 25,5₫: Toán 8,6, Văn 8,5, Anh 8,4. |
| Tóm tắt quá trình học tập: | - 12 năm đạt thành tích học sinh giỏi. |
Gia sư khác
| Họ tên | Hoàng Phúc Bảo Ngọc |
| Mã gia sư: | 9732 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ- Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vàng Thị Sinh |
| Mã gia sư: | 9729 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | |
| Mã gia sư: | 9728 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |