Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Hà Kiều Trang |
| Mã gia sư: | 8472 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học Hà Nội |
| Học năm thứ: | 1 |
| Giảng day trường: | Đại học Hà Nội |
| Ngành dạy: | Ngôn ngữ Trung |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe Máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng trung |
| Năm sinh: | 2004 |
| Môn dạy: | Tiếng Trung |
| Khu vực dạy: | Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Bán kính đi dạy: | 8km |
| Ý kiến: | Không có |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Em đã có kinh nghiệm gia sư 1 năm rưỡi, với các lớp nhóm nhỏ từ 1- 3 người. Em rất hòa đồng, thoải mái, yêu nghề và yêu trẻ. |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | 2 Giải nhì tỉnh môn tiếng Trung lớp 11 và lớp 12, giải khuyến khích quốc gia môn tiếng Trung |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Không có |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn Anh Tuấn |
| Mã gia sư: | 9705 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Mạnh Quân |
| Mã gia sư: | 9703 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường đại học mỏ địa chất |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Hùng |
| Mã gia sư: | 9702 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Tuệ Anh |
| Mã gia sư: | 9701 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |