Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Nguyễn Thị Nguyệt Ánh |
| Mã gia sư: | 8140 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học Ngoại thương |
| Học năm thứ: | 3 |
| Giảng day trường: | |
| Ngành dạy: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Toán |
| Năm sinh: | 2001 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Khu vực dạy: | Đống đa,Cầu giấy |
| Bán kính đi dạy: | 3km |
| Ý kiến: | |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | - GPA (9.0/10) - Học bổng khuyến khích học tập loại giỏi, xuất sắc đại học Ngoại Thương - Học bổng ngân hàng Ngoại Thương Vietcombank - Chứng chỉ Aptis loại C (4 kĩ năng) - Điểm thi đại học 27,2: Tiếng anh 10 - Tham gia kỳ thi chọn học sinh giỏi quốc gia môn Ngữ Văn - Giải nhất học sinh giỏi cấp tỉnh môn Ngữ Văn lớp 12 - Giải khuyến khích môn Ngữ Văn cuộc thi chọn học sinh giỏi cụm các trường chuyên khu vực Duyên Hải và Đồng Bằng Bắc Bộ - HSG cấp Huyện các năm cấp THCS, giải nhất văn cấp tỉnh lớp 9 - Kinh nghiệm giảng dạy: cộng tác viên Tiếng Anh online cho giáo viên chuyên luyện thi THPTQG, admin 1 group ôn thi môn Tiếng Anh THPTQG, gia sư tiểu học |
| Tóm tắt quá trình học tập: | - Sinh viên năm 3 chuyên ngành kinh tế đối ngoại Đại học Ngoại Thương Hà Nội - Học sinh chuyên văn, THPT Chuyên Thái Bình |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Trang |
| Mã gia sư: | 9643 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phù Hoàng Ngân |
| Mã gia sư: | 9642 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Quốc Việt |
| Mã gia sư: | 9641 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Quỳnh Chi |
| Mã gia sư: | 9640 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hòa Hồng Ngọc |
| Mã gia sư: | 9639 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Lộc |
| Mã gia sư: | 9638 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |