Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Thu Hường |
| Mã gia sư: | 8029 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại Học Y Hà Nội |
| Học năm thứ: | năm nhất |
| Giảng day trường: | khộng |
| Ngành dạy: | Toán |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | xe đạp hoặc xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Toán |
| Năm sinh: | 2003 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Tiếng Tây Ban Nha |
| Khu vực dạy: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Bán kính đi dạy: | 10km |
| Ý kiến: | mong muốn được dạy các em có học lực từ trung bình và dạy cơ bản lấy gốc |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | chưa có kinh nghiệm |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | thi Hsg môn sinh các năn 10,11,12 được giải khuyến khích thui |
| Tóm tắt quá trình học tập: | thi THPT quốc gia được 8.6 toán; 9,25 hóa, |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn |
| Mã gia sư: | 9450 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh |
| Mã gia sư: | 9449 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Yến Trang |
| Mã gia sư: | 9448 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thu Hà |
| Mã gia sư: | 9447 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |