Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Vũ Quang Vinh |
| Mã gia sư: | 7838 |
| Giới tính: | Nam |
| Học trường: | Khoa học Xã hội Nhân Văn |
| Học năm thứ: | 1 |
| Giảng day trường: | KHXHNV |
| Ngành dạy: | Ngôn ngữ Anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng anh< |
| Năm sinh: | 2003 |
| Môn dạy: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Khu vực dạy: | |
| Bán kính đi dạy: | 10 km |
| Ý kiến: | Có thể dạy tiếng Anh các cấp, có thể dạy IELTS |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Kiên nhẫn, có tâm và có ước mơ làm giáo viên sau khi tốt nghiệp |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Thi THPTQG 26.55(2021), Thi cấp 3 43 điểm (2018) |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Từng học tại THPT Chuyên Lê Hồng Phong, điểm thi THPT QG Toán 9 Tiếng Anh 9.8 Văn 7.8. Học tại DH KHXHNV, ngành ngôn ngữ Anh |
Gia sư khác
| Họ tên | Lê Ngọc Anh |
| Mã gia sư: | 9529 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lành Thị Thuỳ Linh |
| Mã gia sư: | 9528 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Minh Phương |
| Mã gia sư: | 9525 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên- Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Mai Phương |
| Mã gia sư: | 9524 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Quản lý Giáo dục |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |