Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Nguyễn Hải Yến |
| Mã gia sư: | 7776 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | ĐHSP Hà Nội 2 |
| Học năm thứ: | ra trường |
| Giảng day trường: | thcs Phú Mãn |
| Ngành dạy: | VẬT LÝ |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Phương tiện đi dạy: | XE MÁY |
| Môn dạy tốt nhất: | Vật lý |
| Năm sinh: | 1989 |
| Môn dạy: | Lý |
| Khu vực dạy: | |
| Bán kính đi dạy: | 10KM |
| Ý kiến: | Nhận làm gia sư |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Từng gia sư lớp 7,8,9, 10,11,12 tại Ngã Tư Sở, huyện THạch Thất |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Bằng Khá |
| Tóm tắt quá trình học tập: | 2007-1011; học ĐH tại trường ĐHSP Hà Nội 2 |
Gia sư khác
| Họ tên | Đặng Đình Tâm |
| Mã gia sư: | 8734 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hồng Giang |
| Mã gia sư: | 8733 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trương Quỳnh Anh |
| Mã gia sư: | 8732 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Công Hùng |
| Mã gia sư: | 8731 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | NEU-Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Việt Hằng |
| Mã gia sư: | 8730 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |