Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | lê thị mai |
| Mã gia sư: | 7543 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | du học |
| Học năm thứ: | năm 1 |
| Giảng day trường: | ko có |
| Ngành dạy: | k có |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng việt |
| Năm sinh: | 2002 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Khu vực dạy: | Long Biên,Ba Đình,Tây Hồ |
| Bán kính đi dạy: | 8km |
| Ý kiến: | có thể dạy các bé tiểu học, cấp 2 |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | có kinh nghiệm kèm các bé hơi nghịch một chút, áp dụng cách dạy thú vị |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | điểm thi đại học: 23,4 tiếng anh:8 trình độ tiếng nhật: N5 |
| Tóm tắt quá trình học tập: | cấp 3 học ở phan đình phùng, sau đó chuẩn bị du học Nhật thì dịch nên vẫn chưa đi được. |
Gia sư khác
| Họ tên | Vũ Hải Yến |
| Mã gia sư: | 9198 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Yến Nhi |
| Mã gia sư: | 9197 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Yến Nhi |
| Mã gia sư: | 9194 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường Quốc Tế-Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |