Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Nguyễn Thị Quỳnh Trang |
| Mã gia sư: | 7021 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | ĐH Ngoại Ngữ |
| Học năm thứ: | 1 |
| Giảng day trường: | SV đại học Ngoại Ngữ |
| Ngành dạy: | Ngôn ngữ Pháp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | xe đạp điện |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng anh< |
| Năm sinh: | 2002 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Khu vực dạy: | Cầu giấy |
| Bán kính đi dạy: | dưới 3,5km |
| Ý kiến: | có thể học từ 7h |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | dễ tính,có tính nhẫn lại đã từng kèm gia sư cho bé gái lớp 5 môn toán |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | 12 năm học đều đạt học sinh giỏi và đứng top trường+top lớp đang là sinh viên ĐH Ngoại Ngữ |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Đang là sv đại học Ngoại Ngữ |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn Bá Tùng |
| Mã gia sư: | 8845 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại Hà Nội, Đại học Sheffield Hallam, Vương quốc Anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khắc Anh Tuấn |
| Mã gia sư: | 8844 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Thành |
| Mã gia sư: | 8843 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội. |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu |
| Mã gia sư: | 8842 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH KHTN- ĐH SP HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương |
| Mã gia sư: | 8840 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm Thường Tín - Hà Tây và Đại học sư phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |