Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Đặng Thị Trang |
| Mã gia sư: | 6804 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học ngoại thương |
| Học năm thứ: | 1 |
| Giảng day trường: | Ko có |
| Ngành dạy: | Ko có |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe đạp ( đi bộ ) |
| Môn dạy tốt nhất: | Hóa học |
| Năm sinh: | 2002 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Đánh vần |
| Khu vực dạy: | Đống đa,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Bán kính đi dạy: | 2_7km |
| Ý kiến: | Ko có |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Ko có |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Học sinh giỏi 12 năm Học sinh giỏi tỉnh địa lí Học sinh giỏi trường toán hoá Điểm lớp 12 là 9,4 Điểm thi tốt nghiệp là toán 9,4 hóa 9,5 lý 9 |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Ko có |
Gia sư khác
| Họ tên | Phạm Trung Kiên |
| Mã gia sư: | 9452 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Hải Phòng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn |
| Mã gia sư: | 9450 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh |
| Mã gia sư: | 9449 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Yến Trang |
| Mã gia sư: | 9448 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Thu Hà |
| Mã gia sư: | 9447 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |