Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Đặng Thị Trang |
| Mã gia sư: | 6804 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học ngoại thương |
| Học năm thứ: | 1 |
| Giảng day trường: | Ko có |
| Ngành dạy: | Ko có |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe đạp ( đi bộ ) |
| Môn dạy tốt nhất: | Hóa học |
| Năm sinh: | 2002 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Đánh vần |
| Khu vực dạy: | Đống đa,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Bán kính đi dạy: | 2_7km |
| Ý kiến: | Ko có |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Ko có |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Học sinh giỏi 12 năm Học sinh giỏi tỉnh địa lí Học sinh giỏi trường toán hoá Điểm lớp 12 là 9,4 Điểm thi tốt nghiệp là toán 9,4 hóa 9,5 lý 9 |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Ko có |
Gia sư khác
| Họ tên | Phù Hoàng Ngân |
| Mã gia sư: | 9642 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Quốc Việt |
| Mã gia sư: | 9641 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Quỳnh Chi |
| Mã gia sư: | 9640 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hòa Hồng Ngọc |
| Mã gia sư: | 9639 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Lộc |
| Mã gia sư: | 9638 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |