Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Đặng Thị Trang |
| Mã gia sư: | 6804 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học ngoại thương |
| Học năm thứ: | 1 |
| Giảng day trường: | Ko có |
| Ngành dạy: | Ko có |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe đạp ( đi bộ ) |
| Môn dạy tốt nhất: | Hóa học |
| Năm sinh: | 2002 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Đánh vần |
| Khu vực dạy: | Đống đa,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Bán kính đi dạy: | 2_7km |
| Ý kiến: | Ko có |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Ko có |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Học sinh giỏi 12 năm Học sinh giỏi tỉnh địa lí Học sinh giỏi trường toán hoá Điểm lớp 12 là 9,4 Điểm thi tốt nghiệp là toán 9,4 hóa 9,5 lý 9 |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Ko có |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn Thị Diệu Linh |
| Mã gia sư: | 9530 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Ngọc Anh |
| Mã gia sư: | 9529 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lành Thị Thuỳ Linh |
| Mã gia sư: | 9528 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Minh Phương |
| Mã gia sư: | 9525 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên- Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |