Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Đặng Thị Trang |
| Mã gia sư: | 6804 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học ngoại thương |
| Học năm thứ: | 1 |
| Giảng day trường: | Ko có |
| Ngành dạy: | Ko có |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe đạp ( đi bộ ) |
| Môn dạy tốt nhất: | Hóa học |
| Năm sinh: | 2002 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Đánh vần |
| Khu vực dạy: | Đống đa,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Bán kính đi dạy: | 2_7km |
| Ý kiến: | Ko có |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Ko có |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Học sinh giỏi 12 năm Học sinh giỏi tỉnh địa lí Học sinh giỏi trường toán hoá Điểm lớp 12 là 9,4 Điểm thi tốt nghiệp là toán 9,4 hóa 9,5 lý 9 |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Ko có |
Gia sư khác
| Họ tên | Vũ Lâm Nhi |
| Mã gia sư: | 9014 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Dương Hoài Thương |
| Mã gia sư: | 9012 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Quỳnh Nhi |
| Mã gia sư: | 9011 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tống Khánh Linh |
| Mã gia sư: | 9010 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thuỳ Trang |
| Mã gia sư: | 9009 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |