Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Đặng Thị Trang |
| Mã gia sư: | 6804 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học ngoại thương |
| Học năm thứ: | 1 |
| Giảng day trường: | Ko có |
| Ngành dạy: | Ko có |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe đạp ( đi bộ ) |
| Môn dạy tốt nhất: | Hóa học |
| Năm sinh: | 2002 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Đánh vần |
| Khu vực dạy: | Đống đa,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Bán kính đi dạy: | 2_7km |
| Ý kiến: | Ko có |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Ko có |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Học sinh giỏi 12 năm Học sinh giỏi tỉnh địa lí Học sinh giỏi trường toán hoá Điểm lớp 12 là 9,4 Điểm thi tốt nghiệp là toán 9,4 hóa 9,5 lý 9 |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Ko có |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn Công Khánh |
| Mã gia sư: | 9066 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Kỳ Anh |
| Mã gia sư: | 9065 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Huyền Diệu |
| Mã gia sư: | 9063 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y dược- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |