Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Phạm Hải Yến |
| Mã gia sư: | 6691 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học giáo dục - ĐHQGHN |
| Học năm thứ: | Năm 3 |
| Giảng day trường: | Không |
| Ngành dạy: | Không |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Toán |
| Năm sinh: | 2000 |
| Môn dạy: | Lý |
| Khu vực dạy: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Bán kính đi dạy: | 7 km |
| Ý kiến: | Không có ý kiến |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Kinh nghiệm gia sư toán lớp 6,7,8,11,12 Gia sư lý 6,7,8,9 |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Thi đại học khối A 21 điểm |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Học đại học giáo dục |
Gia sư khác
| Họ tên | Lưu Phương Dung |
| Mã gia sư: | 9648 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Đức Minh |
| Mã gia sư: | 9646 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Chi |
| Mã gia sư: | 9644 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Trang |
| Mã gia sư: | 9643 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |