Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Trần Yến |
| Mã gia sư: | 6629 |
| Giới tính: | Nam |
| Học trường: | Đại học quốc gia Hà Nội |
| Học năm thứ: | 3 |
| Giảng day trường: | Đại học quốc gia Hà Nội |
| Ngành dạy: | Dược học |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Toán |
| Năm sinh: | 1999 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Khu vực dạy: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Bán kính đi dạy: | 4km |
| Ý kiến: | Thời gian rảnh có thể dạy vào các buổi tối trong tuần |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Từng gia sư cho học sinh lớp 7 trong nửa năm Ưu điểm: có tính kiên nhẫn, nhìn vào chi tiết khách quan |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Năm lớp 4,5,6 đạt giải ba cuộc thi học sinh giỏi môn Toán cấp huyện. Năm lớp 7,8 đạt giải thì cuộc thi học sinh giỏi môn Toán cấp huyện. Lớp 12 tham gia kì thi học sinh giỏi vật lí cấp tỉnh. |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Cấp 1,2 học tập tại trường công Cấp 3 học tập tại lớp chọn đầu khối trường THPT Bắc Kiến Xương Đang học tại Đại học quốc gia Hà Nội. |
Gia sư khác
| Họ tên | Hùng |
| Mã gia sư: | 9615 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Nhật Minh |
| Mã gia sư: | 9613 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Đức Trí |
| Mã gia sư: | 9611 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ- Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |