Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Nguyễn Hữu Lâm |
| Mã gia sư: | 6585 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Học năm thứ: | 4 |
| Giảng day trường: | Không |
| Ngành dạy: | Toán |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Toán |
| Năm sinh: | 1999 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán |
| Khu vực dạy: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Bán kính đi dạy: | 5km |
| Ý kiến: | Ưu tiên được dạy những em từ học lực trung bình và khá lên giỏi |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Có kinh nghiệm dạy 2 học sinh lớp 9, 3 học sinh lớp 4 và 1 học sinh lớp 3 Tính cách : thoải mái, hiểu học sinh |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | 12 năm học sinh giỏi Từng tham gia thi giải toán bằng máy tính casio |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Cấp 1: Tiểu học Mễ Trì Cấp 2 : THCS Mễ Trì Cấp 3: THPT Nhân Chính |
Gia sư khác
| Họ tên | Phan Thị Bảo Hân |
| Mã gia sư: | 9501 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tin học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nam Thành |
| Mã gia sư: | 9500 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huy Hùng Võ |
| Mã gia sư: | 9497 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nhật Minh |
| Mã gia sư: | 9496 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại thương FTU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |