Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Nguyễn Thị Hải Yến |
| Mã gia sư: | 6575 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Học năm thứ: | 4 |
| Giảng day trường: | Sinh viên |
| Ngành dạy: | Sư phạm tiếng Hàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | xe bus |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng hàn quốc |
| Năm sinh: | 2001 |
| Môn dạy: | Tiếng Hàn Quốc |
| Khu vực dạy: | |
| Bán kính đi dạy: | 2km |
| Ý kiến: | Em mong muốn sẽ tìm được lớp học phù hợp với năng lực bản thân |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Đã từng dạy gia sư cho một bé lớp 4 (Toán, TV, Anh) và một bé lớp 7 (tiếng hàn) |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | - Đạt học bổng năm học 2019 2020 vói GPA 3.65 |
| Tóm tắt quá trình học tập: | 2016-2019: Học tại trường THPT Chuyên Bắc Ninh 8/2019 đến nay: học tại ĐH Ngoại Ngữ ĐHQGHN, khoa Ngôn Ngữ và Văn hóa Hàn Quốc. |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn Thu Hà |
| Mã gia sư: | 8902 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Bồi dưỡng cán bộ Giáo dục |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Mạnh Đại |
| Mã gia sư: | 8900 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phương Linh |
| Mã gia sư: | 8899 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Phương |
| Mã gia sư: | 8897 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |