Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Trần Thị Nguyệt Ánh |
| Mã gia sư: | 6191 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Học năm thứ: | năm 3 |
| Giảng day trường: | .. |
| Ngành dạy: | .. |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | xe bus |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng hàn quốc |
| Năm sinh: | 2000 |
| Môn dạy: | Tiếng Hàn Quốc |
| Khu vực dạy: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Bán kính đi dạy: | 5km |
| Ý kiến: | .. |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | ưu điểm: chăm chỉ, kiên nhẫn, nhiệt tình |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Điểm đại học 24,85 Trình độ Tiếng Hàn tương đương topik cấp 5 |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Cấp 3 |
Gia sư khác
| Họ tên | KHOI TUAN |
| Mã gia sư: | 9790 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thế Mạnh |
| Mã gia sư: | 9789 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vũ Phong |
| Mã gia sư: | 9786 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |