Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Trần Thị Nguyệt Ánh |
| Mã gia sư: | 6191 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học Ngoại Ngữ - ĐHQGHN |
| Học năm thứ: | năm 3 |
| Giảng day trường: | .. |
| Ngành dạy: | .. |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | xe bus |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng hàn quốc |
| Năm sinh: | 2000 |
| Môn dạy: | Tiếng Hàn Quốc |
| Khu vực dạy: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Bán kính đi dạy: | 5km |
| Ý kiến: | .. |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | ưu điểm: chăm chỉ, kiên nhẫn, nhiệt tình |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Điểm đại học 24,85 Trình độ Tiếng Hàn tương đương topik cấp 5 |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Cấp 3 |
Gia sư khác
| Họ tên | Đào Trọng Tùng |
| Mã gia sư: | 9778 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Hàng hải Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Linh |
| Mã gia sư: | 9775 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Việt Anh |
| Mã gia sư: | 9773 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |