Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Nguyễn Thị Quyên |
| Mã gia sư: | 601 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đh Hà Nội |
| Học năm thứ: | năm 2 |
| Giảng day trường: | |
| Ngành dạy: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | xe bus |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng trung |
| Năm sinh: | 1994 |
| Môn dạy: | Tiếng Trung |
| Khu vực dạy: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Bán kính đi dạy: | |
| Ý kiến: | Giá gia sư, Học phí gia sư hiện nay |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | |
| Tóm tắt quá trình học tập: |
Gia sư khác
| Họ tên | Tiến Vương |
| Mã gia sư: | 8049 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kiến Trúc Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Vẽ |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thu Trang |
| Mã gia sư: | 8047 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Nhàn |
| Mã gia sư: | 8046 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Nguyễn Minh Châu |
| Mã gia sư: | 8044 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |