Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Nguyễn Thị Quyên |
| Mã gia sư: | 601 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đh Hà Nội |
| Học năm thứ: | năm 2 |
| Giảng day trường: | |
| Ngành dạy: | |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | xe bus |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng trung |
| Năm sinh: | 1994 |
| Môn dạy: | Tiếng Trung |
| Khu vực dạy: | Thanh Xuân,Hà Đông |
| Bán kính đi dạy: | |
| Ý kiến: | Giá gia sư, Học phí gia sư hiện nay |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | |
| Tóm tắt quá trình học tập: |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn Huyền Diệu |
| Mã gia sư: | 9063 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y dược- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Tuấn Dũng |
| Mã gia sư: | 9062 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Sỹ Thìn |
| Mã gia sư: | 9061 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Chiến |
| Mã gia sư: | 9060 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |