Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Ngô Quỳnh Trang |
| Mã gia sư: | 4987 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | đại học y Hà Nội |
| Học năm thứ: | vừa tốt nghiệp |
| Giảng day trường: | tự do |
| Ngành dạy: | toán, hóa, sinh, anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Toán |
| Năm sinh: | 1995 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Khu vực dạy: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Bán kính đi dạy: | 5km |
| Ý kiến: | no comment |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Gia sư từ lớp 6-> 11 môn toán trong 4 năm, dạy 5 em |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | giải nhì tỉnh sinh học điểm đâu vào đại học: 27,5: Toán/ hóa/ sinh: 9/9/9.5 TOEIC: 855 (năm 2018) |
| Tóm tắt quá trình học tập: | cấp 3 học THPT Lý Thái Tổ học đại học trường đại học y Hà Nội |
Gia sư khác
| Họ tên | Phan Quốc Việt |
| Mã gia sư: | 9641 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Quỳnh Chi |
| Mã gia sư: | 9640 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hòa Hồng Ngọc |
| Mã gia sư: | 9639 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Lộc |
| Mã gia sư: | 9638 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | PHAM DUY NGOC |
| Mã gia sư: | 9636 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |