Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Nguyễn Quỳnh Long |
| Mã gia sư: | 4300 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại Học Nội Vụ Hà Nội |
| Học năm thứ: | Nhất |
| Giảng day trường: | K có |
| Ngành dạy: | K có |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng việt |
| Năm sinh: | 2000 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý |
| Khu vực dạy: | |
| Bán kính đi dạy: | 3 km |
| Ý kiến: | Mong nhận được lớp dạy |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Kinh nghiệm dạy lớp 3,4,5 |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | 12 năm học sinh giỏi Giải ba học sinh giỏi môn văn cấp trường THPT |
| Tóm tắt quá trình học tập: | 12/12 năm học sinh giỏi Học sinh đội tuyển văn Sinh viên năm nhất với số điểm 22,75 kì thi đại học năm 2018 |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn Nam Thành |
| Mã gia sư: | 9500 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huy Hùng Võ |
| Mã gia sư: | 9497 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nhật Minh |
| Mã gia sư: | 9496 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại thương FTU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |