Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | |
| Mã gia sư: | 4244 |
| Giới tính: | |
| Học trường: | |
| Học năm thứ: | |
| Giảng day trường: | |
| Ngành dạy: | |
| Trình độ: | |
| Phương tiện đi dạy: | |
| Môn dạy tốt nhất: | |
| Năm sinh: | |
| Môn dạy: | |
| Khu vực dạy: | |
| Bán kính đi dạy: | |
| Ý kiến: | |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | |
| Tóm tắt quá trình học tập: |
Gia sư khác
| Họ tên | Hoàng Tuyết |
| Mã gia sư: | 8612 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hoa Lư |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thơ |
| Mã gia sư: | 8611 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Duyên |
| Mã gia sư: | 8610 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học khoa học Tự Nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngọc |
| Mã gia sư: | 8609 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thái Phong Quang |
| Mã gia sư: | 8608 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Abc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Thương Thuỳ Linh |
| Mã gia sư: | 8607 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |