Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Ngô Quỳnh Trang |
| Mã gia sư: | 4233 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Đại học y HN |
| Học năm thứ: | 2 |
| Giảng day trường: | Đại học y HN |
| Ngành dạy: | Đa khoa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe bus |
| Môn dạy tốt nhất: | Toán |
| Năm sinh: | 1999 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Khu vực dạy: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Bán kính đi dạy: | 3km |
| Ý kiến: | K có ý kiến gì |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Dạy học tâm huyết,nhẹ nhàng,kiên trì |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Điểm thi đại học toán 8,8 hoá 10 sinh 9,25 |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Học từ cấp 1 đến cấp 3 tại quê nhà Đại học học đh y HN địa chỉ 01 tôn thất tùng |
Gia sư khác
| Họ tên | Phan Quốc Việt |
| Mã gia sư: | 9641 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Quỳnh Chi |
| Mã gia sư: | 9640 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hòa Hồng Ngọc |
| Mã gia sư: | 9639 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Văn Lộc |
| Mã gia sư: | 9638 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | PHAM DUY NGOC |
| Mã gia sư: | 9636 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |