Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Nguyễn Thu Trà |
| Mã gia sư: | 4121 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | Học viện ngân hàng |
| Học năm thứ: | 1 |
| Giảng day trường: | Không Có |
| Ngành dạy: | Không có |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng việt |
| Năm sinh: | 2000 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Tiếng việt |
| Khu vực dạy: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Bán kính đi dạy: | 5km |
| Ý kiến: | Không có gì |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Có trách nhiệm với công việc |
| Lớp dạy | Lớp 1 , Lớp 2 , Lớp 3 , |
| Thành tích học tập: | 8.5 điểm Văn thi đại học |
| Tóm tắt quá trình học tập: | Chăm chỉ, có ý thức và luôn cố gắng phấn đấu |
Gia sư khác
| Họ tên | Vũ Lâm Nhi |
| Mã gia sư: | 9014 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Dương Hoài Thương |
| Mã gia sư: | 9012 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Quỳnh Nhi |
| Mã gia sư: | 9011 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tống Khánh Linh |
| Mã gia sư: | 9010 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thuỳ Trang |
| Mã gia sư: | 9009 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |