Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Trần Thị Huệ |
| Mã gia sư: | 238 |
| Giới tính: | Nữ |
| Học trường: | ĐH Ngoai ngữ |
| Học năm thứ: | đã tốt nghiệp |
| Giảng day trường: | Trung tâm tiếng Nhật VietMC |
| Ngành dạy: | Tiếng Nhật |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe máy |
| Môn dạy tốt nhất: | Tiếng nhật |
| Năm sinh: | |
| Môn dạy: | Tiếng Nhật |
| Khu vực dạy: | Từ Liêm ,Cầu giấy |
| Bán kính đi dạy: | 3 km |
| Ý kiến: | phụ huynh cần biết khi tìm gia sư cho con. Có thể dạy các lớp từ bắt đầu tới nâng cao luyện thi chứng chỉ hoặc học giao tiếp |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | |
| Tóm tắt quá trình học tập: |
Gia sư khác
| Họ tên | Đặng Thái Vương |
| Mã gia sư: | 8846 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Vinh , ĐH SP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bá Tùng |
| Mã gia sư: | 8845 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại Hà Nội, Đại học Sheffield Hallam, Vương quốc Anh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khắc Anh Tuấn |
| Mã gia sư: | 8844 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Thành |
| Mã gia sư: | 8843 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội. |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu |
| Mã gia sư: | 8842 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH KHTN- ĐH SP HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |