Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
Gia sư Đăng ký
| Họ tên: | Ngô Thị Hồng Minh |
| Mã gia sư: | 1504 |
| Giới tính: | Nữ |
| Ảnh: | ![]() |
| Học trường: | Đại học Khoa Học Tự Nhiên , Đh quốc gia HÀ Nội |
| Học năm thứ: | hai |
| Giảng day trường: | Không |
| Ngành dạy: | Ngành quản lí tìa nguyên MT |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Phương tiện đi dạy: | Xe đạp điện |
| Môn dạy tốt nhất: | Toán |
| Năm sinh: | 1997 |
| Môn dạy: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học |
| Khu vực dạy: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Bán kính đi dạy: | 5km |
| Ý kiến: | Rõ ràng minh bạch , mức lương phù hợp với công sức mình bỏ ra. Tôi mong muốn sẽ truyền đạt được những kiến thức kinh nghiệm quý báu cho các em học sinh. https://tritue24h.com/gia-su-tieng-anh-6-7-8-9.html |
| Kinh nghiệm gia sư, ưu điểm, tính cách, sở trường,… | Chưa có kinh nghiệm gia sư ở ngoài Ở nhà vẫn kèm em trai học Tính cách: Hiền , hòa đồng Có tính kiên trì giảng giải bài học , hay tìm tòi các phương pháp học và dạy học hiệu quả |
| Lớp dạy | Lớp , |
| Thành tích học tập: | Điểm học từ lớp 1 đến 12 đạt khá giỏi . Tổng điểm lớp 12 là 8.3 , đạt giải 3 kì thi hsg môn Sinh cấp Tỉnh Điểm tích lũy môn học đạt loại khá ( năm nhất 2.5 , năm 2 2.8) |
| Tóm tắt quá trình học tập: | 2003-2008: Trường tiểu học Xã Xuân Khê , Lý Nhân , Hà Nam 2008-2012 : Trường THCS Xuân Khê, Lý Nhân , Hà NAm 2012-2015 : THPT NAm Lý,Lý Nhân , HÀ Nam 2015-nay : Đh Khoa học Tự Nhiên - ĐHQGHN |
Gia sư khác
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Điệp |
| Mã gia sư: | 9619 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Dương |
| Mã gia sư: | 9617 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường ĐH Kinh Tế - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hùng |
| Mã gia sư: | 9615 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |