Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Minh Chiến |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9060 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Xuân Bách |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9051 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Khoa Học và Công Nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Ngọc Thăng |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9050 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà My |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9041 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần nam Thắng |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9039 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tô Ngọc Hải |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9026 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Ngọc Bích |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9024 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Minh Ngọc |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 9021 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuấn Đức |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9019 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Công Nghệ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Dương Hoài Thương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9012 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Quỳnh Nhi |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9011 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Duy Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 9004 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thành Đạt |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8986 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vũ Huyền Trang |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 8984 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Sư phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Đánh vần,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Giang |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8980 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Giáo dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Hiếu |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8977 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Minh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8973 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thế Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8971 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng thị thu nguyệt |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8967 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tống Đỗ Hoài Thương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8957 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |