Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Bùi Thu An |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8781 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Thảo |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8777 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG (TRỤ SỞ CHÍNH HÀ NỘI) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Ngọc Anh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8761 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Phenikaa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Hạnh Nguyên |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8760 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Phenikaa University |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Hương Giang |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8750 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Đình Tâm |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8734 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Công Hùng |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8731 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | NEU-Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Việt Hằng |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8730 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phượng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 8714 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương Thảo |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8705 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Phương An |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8700 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc Việt Anh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8698 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Minh Thi |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8697 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Thị Thương Nhi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8664 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8662 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8660 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện chính sách và phát triển |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Khánh Nam |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 8658 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Đông Đô |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Thu Hương |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 8626 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Khoa Tiếng Anh - Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thái Phong Quang |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 8608 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Abc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đào Duy Tùng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 8593 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |