Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Trung Kiên |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7009 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL,Tiếng Đức,Luyện thi IELTS,Sinh học,Tiếng Nhật,Vẽ,Văn học,Đàn,Tiếng Nga,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Tiếng Ba Lan,Ôn thi cao học,Đánh vần,Tiếng Hàn Quốc,Toán cao cấp,Tiếng Trung,Tin học,Tiếng Tây Ban Nha,Môn học khác,Lập trình,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Tâm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6979 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ánh Dương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6966 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủy Lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Vân Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6960 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Công Đạt |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 6913 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Ngoại giao |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quốc Khánh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6905 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Kim Tuyến |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6889 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6867 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị hằng |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 6858 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Phương Anh |
| Năm sinh | 20001 |
| Mã gia sư: | 6856 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đới Thị Minh Tâm |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6840 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Yến Hồng |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6836 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Ngữ- Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thanh Thư |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6832 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hằng |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6818 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6809 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6808 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn thanh trúc |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6774 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | FPT |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thế Hùng |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 6772 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Tú |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 6769 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Văn hóa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trịnh Thu Phương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6760 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đH Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |