Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Tuấn Đức |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9019 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Công Nghệ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Lâm Nhi |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9014 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Thị Quỳnh Nhi |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9011 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thuỳ Trang |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9009 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9001 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thành Đạt |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8986 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Giang |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8980 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Giáo dục - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tống Đỗ Hoài Thương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8957 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Ngô Bảo Chung |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8956 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Công Thịnh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8955 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8953 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Trung Hiếu |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8937 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuỳ Dung |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8936 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lại Thanh Thanh Hoàn |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8927 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyến Thị Nhật Lệ |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8926 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phương Linh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8899 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thu Phương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8897 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Nhật Huy |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8895 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ- ĐH Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hương Giang |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8891 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Phúc Tuấn Anh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8888 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |