Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trần Thị Huệ |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 4379 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Nguyệt Ánh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4374 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Công Minh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 4347 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà My |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4299 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y dược Huế |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Mai Anh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 4007 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học Viện Nông Nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Tùng |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 3995 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hải Châu |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3973 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Sinh học,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3929 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh doanh và công nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Thùy |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 3789 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạn Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Kiều Oanh |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 3725 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội, Đại học Sun Yat Sen, Trung Quốc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thành |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 3702 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện tài chính |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Vương |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 3673 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP HN 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Hưởng |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3645 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Đình Quí |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 3583 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Minh Thành |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 3573 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | dhsp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lương Công Thanh |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 3544 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | TrầnThị Thu Hiền |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 3532 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Vinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Sinh học,Tin học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Hoài Phương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3278 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Nông Nghiệp Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Quyên |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3254 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Borey Koemseang |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 3191 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |