Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Minh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9508 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nam Thành |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9500 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Nhật Minh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9496 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại thương FTU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Nhật |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Pham Minh Kha |
| Năm sinh | 1975 |
| Mã gia sư: | 9457 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | THPT Nam Sách- Hải Phòng |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Yến Trang |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9448 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ Đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Sơn Tùng |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9445 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Quỳnh Trang |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9420 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Thành |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9401 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc Khánh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9377 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Toán cao cấp,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hòa |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9371 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Giao Thông Vận Tải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Khánh Linh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9359 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Huy Hoàng |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9318 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Greenwich Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn viết chiến |
| Năm sinh | 1977 |
| Mã gia sư: | 9312 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đh đông đô |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Minh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9308 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Đàn |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Lê Cẩm Tú |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9289 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Khánh Ly |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9286 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh Hồng |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9272 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Yến Linh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9263 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Báo Chí Và Tuyên Truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Ngọc |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 9241 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | University of Debrecen |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Sinh học,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Hoàng Ngân |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9232 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |