Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Quỳnh Chi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7876 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thùy Linh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7870 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Tiếng Hàn Quốc,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngọc Huyền |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7868 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Linh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7866 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngọc Huyền |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7862 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Ánh Nguyệt |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7843 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | NEU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Quang Vinh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7838 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Khoa học Xã hội Nhân Văn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đào Linh Chi |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7835 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Việt Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7822 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học thủ đô hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Bá Giáp |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 7814 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGÔ PHƯỚC LONG |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7811 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Cao đẳng du lịch Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Diệu Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7810 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mai Hương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7806 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Đoàn |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Khánh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7802 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Nam Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7799 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hồng Phúc |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7786 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Dương Huy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7757 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Thảo |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7754 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viên Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hằng Nga |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7744 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THÙY VÂN |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 7743 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn TPHCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |