Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lưu Tâm Lan |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9814 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn huyền bảo trân |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9811 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Như Quỳnh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9801 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa Học Tự Nhiên-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Sinh học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Tân |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9795 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Công Nghệ - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thế Mạnh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9789 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Vũ Phong |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9786 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Tiến Dũng |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9784 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Công nghệ Bưu Chính Viễn Thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hằng |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 9763 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm huế |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Hải Triều |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9754 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đình Khánh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9748 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vu Quynh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9738 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Duy |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9720 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Kinh tế - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Ngọc Diệp |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 9715 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Vinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Tuấn |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9705 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Hùng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 9702 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vân Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9700 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Mai Phương |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9697 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh Tế - Kỹ Thuật Công Nghiệp |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Hà Anh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9696 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thanh Sơn |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9695 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học FPT Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Hải Chiến |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9687 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |