Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Trung Kiên |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9590 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đình Vinh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9581 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Phenikaa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Khánh Ngân |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9578 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Việt Thành |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9575 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Toán cao cấp,Tin học,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ lê khánh ngọc |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9571 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Lưu Quỳnh Phương |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9565 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thuỳ Dương |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9564 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Vũ Bảo Linh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9561 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Anh Thái |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 9556 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thu Hà |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9554 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Quốc Anh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9553 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phương Thảo |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9552 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Ngọc Ánh Minh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9551 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Duy Tân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trinh Lam |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9546 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đình Hoàn |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9543 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Phenikaa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hải Yến |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9539 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hàng Hải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Giáp Đức Khuê |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9538 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thu Phương |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9534 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thanh Xuân |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9533 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thanh Huyền |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9532 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |