Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Chi |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9644 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Trang |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9643 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hòa Hồng Ngọc |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9639 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Hương |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9630 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Đại Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Nhật Minh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9628 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đoàn Mai Phương |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9627 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Điệp |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9619 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Dương |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9617 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường ĐH Kinh Tế - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thanh Huyền |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9600 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Phương Nguyên |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9599 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường ĐH Kinh tế - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đình Vinh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9581 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Phenikaa |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hjkldfghj |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9579 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ- Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Khánh Ngân |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9578 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Tin học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ lê khánh ngọc |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9571 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Lưu Quỳnh Phương |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9565 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thu Hà |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9554 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phương Thảo |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9552 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trinh Lam |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 9546 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hải Yến |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9539 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hàng Hải |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thu Phương |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9534 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |