Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Thế Mạnh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9789 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Linh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9775 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Việt Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9773 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hằng |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 9763 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm huế |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Quỳnh anh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9761 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC CMC |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hải Yến |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9756 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Phương Dung |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9755 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Phúc Bảo Ngọc |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9732 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ- Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vàng Thị Sinh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9729 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Sơn |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9723 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | FTU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Thảo |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9722 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Duy |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9720 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Trường Đại học Kinh tế - Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Ngọc Diệp |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 9715 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Vinh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Hùng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 9702 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện Kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Tuệ Anh |
| Năm sinh | 2006 |
| Mã gia sư: | 9701 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vân Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 9700 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Khoa |
| Năm sinh | 1980 |
| Mã gia sư: | 9691 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Tây Bắc |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quách Minh Anh |
| Năm sinh | 2007 |
| Mã gia sư: | 9690 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Hải Chiến |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 9687 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Nguyễn Trường Giang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 9680 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện thi IELTS,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |