Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Cao Đức Thành |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8364 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Pham Phuc Huy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8358 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Tuấn Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8351 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Minh Đăng Khoa |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8348 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Toán cao cấp,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Sĩ Nguyên |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8345 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trần Khánh Vy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8344 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Mohawk College, Canada |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Sừng Mỹ Nhu |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8338 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Beijing International Studies University |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Kiên |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8327 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Minh Đức |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8326 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Lê Ngọc Minh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8318 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Kim Ngân |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8282 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Bạch Huệ |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8278 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Việt Huong |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 8268 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Quốc An |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8262 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Chưa có |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Phú Minh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8243 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Lập trình |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thi Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8239 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đức Thành |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 8225 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Mai Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8223 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Bảo Khuyên |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 8212 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Đà Nẵng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phương Mai |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8194 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |