Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Trịnh Phương Anh |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6775 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kiều Nhung |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6758 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ngọc Quyên |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6748 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ, ĐHQG HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Nhật Thanh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 6740 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT Nguyễn Gia Thiều |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Giang Khánh Huyền |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6729 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Mẫn Châu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 6712 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Swinburne university of technology |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đàn,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Minh Thu |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6694 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm ha nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Lệ |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6590 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khoa |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6560 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y tế công cộng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Anh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6544 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Đạt |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6515 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Công Việt Hùng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6459 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thu Trang |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6453 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế-ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Đại Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6434 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Địa lý,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Ngọc Mai |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6385 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lý Diệu Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6371 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lan Anh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 6364 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa HN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Linh Chi |
| Năm sinh | 20001 |
| Mã gia sư: | 6351 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Quỳnh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 6342 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kiến trúc Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ THU THỦY |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 6283 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần,Tiếng Pháp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |