Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Vũ Kim An |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 4015 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Ngọc |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3997 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Vẽ,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Khánh Linh |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3953 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường đại học ngoại ngữ- đh quốc gia hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Kim Chi |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3890 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3888 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Hồng Lựu |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3883 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thu Hải |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 3850 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tạ Thị Oanh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 3776 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh ktqd |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Liên |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3681 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Tây bắc |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Ngọc Mai |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3598 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN THỊ ÁNH |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3433 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Anh Thư |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 3429 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thùy Linh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 3425 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Phương Oanh |
| Năm sinh | 1997 |
| Mã gia sư: | 3346 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3312 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo Chí và Tuyên Truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | phan thị hằng |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3294 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Lan Hương |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3224 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường ĐH Công nghệ- ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Kim Chi |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3223 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đường Bùi Hồng Nhung |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3222 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Dương Hiền |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 3173 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngân Hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |