Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Yến Nhi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8334 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trung Kiên |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8327 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Khoa học Tự Nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Minh Hiếu |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8321 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Trà My |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8319 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Công Nghệ- Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huệ |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 8314 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Kim chung |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Cao Cường |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 8312 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Văn học |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Phương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8303 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | VŨ THỊ NHƯ |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8294 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Quỳnh |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 8280 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên Truyền |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Bạch Huệ |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8278 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Xuân Dương |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8275 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thúy Hằng |
| Năm sinh | 1976 |
| Mã gia sư: | 8257 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Hồng Việt |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8253 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Thị Hà |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8250 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao Đẳng FPT POLY TECHNIC |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hồ Thị Phương |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8240 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Đức Thành |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 8225 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Thị Phương Thu |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8217 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Nhung |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8214 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Bảo Khuyên |
| Năm sinh | 1990 |
| Mã gia sư: | 8212 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Đà Nẵng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ly |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8209 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng sư phạm hà tây |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |