Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Thị Hòa |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 8457 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8449 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Tài Chính - Ngân Hàng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Quan Quốc Quy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8436 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Sư Phạm TP.Hồ Chí Minh |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tin học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Hà |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8430 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện thi IELTS,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Hà Đông |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thanh Thuỳ |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 8429 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế TP. HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN HƯỜNG |
| Năm sinh | 1976 |
| Mã gia sư: | 8428 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Giang Hải Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8410 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngọc |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8405 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | NEU - Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phương Xuân Quang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8390 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | NEU |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vương Hương Trà |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8384 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thăng Long |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thị Thu Hà |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8362 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Kim Ngân |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8350 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Hoài |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8346 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Yến Nhi |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8334 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Tiếng Hàn Quốc |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hường |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8323 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Tiếng Nga |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Lê Ngọc Minh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8318 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trường Mân |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8300 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Học viện nông nghiệp việt nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Thuý Ngà |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 8288 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | KTQD |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8271 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Ngọc Linh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8258 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |