Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Nguyễn Thị Thuỷ |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7770 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Văn Long |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7767 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Khoa học Tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Chu Dương Huy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7757 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại Học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Kim Tiến |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7749 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Công Nghệ - ĐHQG Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | vũ minh huyền |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 7742 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học bách khoa hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Anh,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Anh Tuấn |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7725 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Thủy lợi |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Thanh Xuân,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Tâm |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7714 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế Quốc Dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Phương Thảo |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7710 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đinh Thế Xuân Tới |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 7705 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐH Bách Khoa TP.HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá,Toán cao cấp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hồng Duyên |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7697 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuan Anh |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 7686 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Mai Linh |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7642 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Bùi Thị Thúy Hòa |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7641 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Y Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hoàng Vũ |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7639 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học dược Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn thị thúy hằng |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 7619 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đhsp |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Đức Bình |
| Năm sinh | 1983 |
| Mã gia sư: | 7615 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Ngoại Ngữ, ĐHQGHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Hoá,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Chí Dũng |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 7600 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Thùy Dương |
| Năm sinh | 2001 |
| Mã gia sư: | 7599 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trang |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 7595 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Dương Xuân Tùng |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 7590 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đh xây dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |