Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Phạm Thị Bích Nguyệt |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8494 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngoại giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hằng |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 8483 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện kỹ thuật quân sự |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Minh Anh |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 8475 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Quốc Gia |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Tin học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hà Kiều Trang |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8472 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Hiểu Khánh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8470 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thủy |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8455 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Xây Dựng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Hoàng Anh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8449 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Tài Chính - Ngân Hàng Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | hà |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8448 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học công nghiệp Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Thanh Thuỳ |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 8429 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh Tế TP. HCM |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hà Đông,Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Ngọc Huyền |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8427 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC PHƯƠNG ĐÔNG |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Phương Linh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8421 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Thân Việt Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8418 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Công Nghệ-ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Gia Bình |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8404 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Công Nghệ _Đhqg Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | NGUYỄN VĂN SÁNG |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 8391 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Ngô Thị Hương Thảo |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8371 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thủ đô Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Luyện Thi Toeic,Văn học |
| Tại các khu vực: | Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền Trang |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8353 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Thanh Xuân |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phan Sĩ Nguyên |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8345 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Khoa học tự nhiên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Môn học khác |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Trần Khánh Vy |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8344 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Mohawk College, Canada |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Ánh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8339 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Cao đẳng fpt |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Sừng Mỹ Nhu |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8338 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Beijing International Studies University |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Trung |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |