Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Đặng Thái Vương |
| Năm sinh | 1979 |
| Mã gia sư: | 8846 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Vinh , ĐH SP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hà Đông,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lưu Thị Thành |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 8843 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội. |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Huế |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 8836 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học sư phạm 1 Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Huy Sơn |
| Năm sinh | 1986 |
| Mã gia sư: | 8834 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Lượng |
| Năm sinh | 1982 |
| Mã gia sư: | 8832 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thanh Hương |
| Năm sinh | 1975 |
| Mã gia sư: | 8831 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Phương Thảo |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8825 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8824 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đhy dược thái bình |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Sinh học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Khánh Linh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8822 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị tuyết |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8821 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học mở hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Trung Nghĩa |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8820 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Luật, ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | nguyễn quốc việt |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8818 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | học viện công nghệ bưu chính viễn thông |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Khánh Ly |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8817 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ ThùyLinh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8815 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nông Thùy Dương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8812 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hiền |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8810 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Tú Linh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8808 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học quốc gia Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tràn Quách Quỳnh Anh |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8802 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học ngoại ngữ - ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Công Hùng |
| Năm sinh | 2000 |
| Mã gia sư: | 8801 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐHSP HN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | HOÀNG LÊ BẢO PHÚC |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8799 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH BÁCH KHOA HÀ NỘI |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Lý,Hoá |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |