Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | nguyễn thị nhật lệ |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2816 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàng Mai,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thu Trang |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2767 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Kinh tế quốc dân |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt,Tiếng Nhật,Địa lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Yên |
| Năm sinh | 1994 |
| Mã gia sư: | 2572 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Thái Nguyên |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ngô thị nguyệt ánh |
| Năm sinh | 1996 |
| Mã gia sư: | 2548 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Hoàn kiếm |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Hoàng Thị Cẩm Vân |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 2371 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐSP Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Mến |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 2361 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | KHTN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Minh Huệ |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 2348 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện nông nghiệp Việt Nam |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tiến Dũng |
| Năm sinh | 1987 |
| Mã gia sư: | 2332 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ASUKA GAKUIN , YOKOHAMA DESIGN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Cao Anh Tú |
| Năm sinh | 1992 |
| Mã gia sư: | 2315 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | ĐH Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Luyện Thi Toeic,Tiếng Anh,Luyện thi TOEFL |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đặng Hồng Phong |
| Năm sinh | 1999 |
| Mã gia sư: | 2219 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | THPT Chu Văn An |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Trọng Phu |
| Năm sinh | 1970 |
| Mã gia sư: | 2194 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Chuyên Toán Đại Học Sư Phạm Hà Nội. Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Ôn thi cao học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | dương thị dào |
| Năm sinh | 1981 |
| Mã gia sư: | 2152 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | cdsp bác ninh |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán,Lý |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Hà |
| Năm sinh | 1998 |
| Mã gia sư: | 2093 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học Bách khoa Hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Ngọc Quý |
| Năm sinh | 1991 |
| Mã gia sư: | 2064 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Trung Hưng |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1987 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | Đại học Sư Phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hà Đông,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Hoàng Mai,Tây Hồ,Cầu giấy,Hai bà trưng,Thanh trì |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Tuấn hải |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1972 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | CĐ Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Thuỳ Trang |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1959 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Toán |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Đỗ Tuyết Anh |
| Năm sinh | 1993 |
| Mã gia sư: | 1927 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học KHoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Tôn Tùng |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 1917 |
| Giới tính: | Nam |
| Trường: | đại học sư phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Lý,Hoá,Văn học |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Tây Hồ,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Phương Trà My |
| Năm sinh | 1995 |
| Mã gia sư: | 1882 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học sư phạm Hà Nội 2 |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Ba Đình |
| Xem chi tiết | |