Tìm kiếm gia sư
Tìm theo mã gia sư
Tìm theo thông tin
| Họ tên | Lê Thị Ngọc Dương |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8913 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại Học Mở Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Luyện chữ đẹp |
| Tại các khu vực: | Hoàn kiếm,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | LƯU THỊ LOAN |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 8903 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHSPHN |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thu Hà |
| Năm sinh | 1978 |
| Mã gia sư: | 8902 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Bồi dưỡng cán bộ Giáo dục |
| Trình độ: | Khác |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Hoá,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên,Hoàn kiếm,Ba Đình,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Thu Trang |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8886 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Thương Mại |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Phương Hoa |
| Năm sinh | 1985 |
| Mã gia sư: | 8858 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học và Thạc sĩ tại Sư Phạm Hà Nội |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Phạm Thị Ngọc Mai |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8857 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại Học Bách Khoa Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Hà Trang |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8853 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Tài chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Tây Hồ |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | ĐÀO KIM CHUNG |
| Năm sinh | 1984 |
| Mã gia sư: | 8850 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Sư phạm Hà Nội 1 |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thị Huyền |
| Năm sinh | 1988 |
| Mã gia sư: | 8830 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐHsp Hồng Đức |
| Trình độ: | Giáo viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Luyện chữ đẹp,Địa lý,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Gia Lâm,Long Biên |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Phương Thảo |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8825 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện Ngoại Giao |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Ba Đình,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Ngọc Khánh Linh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8822 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | học viện báo chí và tuyên truyền |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | lê thị tuyết |
| Năm sinh | 2002 |
| Mã gia sư: | 8821 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | đại học mở hà nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàn kiếm,Từ Liêm,Ba Đình,Cầu giấy,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Lê Trung Nghĩa |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8820 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Luật, ĐHQGHN |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Ba Đình,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Khánh Ly |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8817 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học luật Hà Nội |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ ThùyLinh |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8815 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học Viện Tài Chính |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Tây Hồ,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nông Thùy Dương |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8812 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Trường Đại học Ngoại Thương |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Luyện chữ đẹp,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Vũ Thị Hiền |
| Năm sinh | 2003 |
| Mã gia sư: | 8810 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Đại học Ngoại Ngữ |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiếng việt,Tiếng Anh |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Từ Liêm,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Thúy Duyên |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8805 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | Học viện ngân hàng |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Nguyễn Minh Thảo |
| Năm sinh | 2005 |
| Mã gia sư: | 8777 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG (TRỤ SỞ CHÍNH HÀ NỘI) |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Tiếng việt,Tiếng Anh,Văn học,Đánh vần |
| Tại các khu vực: | Đống đa,Thanh Xuân,Cầu giấy |
| Xem chi tiết | |
| Họ tên | Trần Thị Quỳnh Mai |
| Năm sinh | 2004 |
| Mã gia sư: | 8769 |
| Giới tính: | Nữ |
| Trường: | trường Đại học Kinh tế Quốc dân |
| Trình độ: | Sinh viên |
| Các môn: | Tiểu học,Toán,Tiếng việt |
| Tại các khu vực: | Hoàng Mai,Hai bà trưng |
| Xem chi tiết | |